Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+-1 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 24028

UTF-8: E5B79C

UTF-32: 5DDC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Pinyin: kuài,huān

Tiếng Nhật: カイ カン

Tiếng Nhật (On): KAI KE KAN

Quan Thoại: kuài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấn [ gěn , gèn , hén ]

826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 (+0 nét)

Nghĩa: quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc)

Xem thêm:

蟠龍
bàn long

Quảng Cáo

truyen trang quynh