Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24101

UTF-8: E5B8A5

UTF-32: 5E25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: commander, commander-in-chief

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: shuài

Tiếng Nhật: スイ ソツ シュツ シュチ セイ かしら ひきいる そち

Tiếng Nhật (Kun): HIKIIRU SOTSU

Tiếng Nhật (On): SOTSU SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SOL SWU

Quan Thoại: shuài

Âm thời Đường: shruì

Tiếng Việt: soái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多敢
đa cảm

Xem thêm:

mị [ mèi ]

9B45, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: ma quỷ

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích