Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 席

席

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24109

UTF-8: E5B8AD

UTF-32: 5E2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: seat; mat; take seat; banquet

Tiếng Hàn (Hangul): 석:0E

Pinyin: xí

Tiếng Nhật: セキ シャク せき むしろ

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRO SEKI

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: xí

Âm thời Đường: *ziɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thang [ tāng ]

9557, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trống thùng thùng ; 2. cái chiêng nhỏ

Xem thêm:

thác, thước, tích [ cuò , què ]

788F, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (tên người, xem: thạch thác 石碏); 1. cung kính ; 2. đá tạp sắc

Xem thêm:

[ ]

5AA1, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng