Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 席 - tịch | 席 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24109

UTF-8: E5B8AD

UTF-32: 5E2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: seat; mat; take seat; banquet

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク せき むしろ

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRO SEKI

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộ [ lù ]

6F5E, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: sông Lộ

Xem thêm:

凋零
điêu linh

Xem thêm:

[ ]

7AF4, tổng 17 nét, bộ lập 立 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026