Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24111

UTF-8: E5B8AF

UTF-32: 5E2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Định nghĩa tiếng Anh: belt

Tiếng Nhật: タイ おびる おび たらし

Tiếng Nhật (Kun): OBI OBIRU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản, luyến [ jiǎn ]

63C0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

[ yīng ]

6720, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Xem thêm:

[ Bā ]

4EC8, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng