Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24125

UTF-8: E5B8BD

UTF-32: 5E3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: hat, cap; cap-like tops

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ

Tiếng Nhật (Kun): BOUSHI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: *mɑ̀u

Tiếng Việt: mão

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

威伏
uy phục

Xem thêm:

[ ]

4E7B, tổng 9 nét, bộ ất 乙 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng