
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33111
UTF-8: E88597
UTF-32: 8157
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 1 - (夢得採蓮其一) | Nguyễn Du