Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擭

擭

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25837

UTF-8: E693AD

UTF-32: 64ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: trap catch animals, snare; seize

Tiếng Hàn (Hangul): 화:1

Pinyin: wò,huò,hù

Tiếng Nhật: ワク コ カク カ コク

Tiếng Nhật (Kun): AAGERU AAGARU

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: wò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngưu [ niú ]

725C, tổng 4 nét, bộ ngưu 牛 (+0 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng