Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+14 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 24171

UTF-8: E5B9AB

UTF-32: 5E6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong1

Định nghĩa tiếng Anh: to help, assist; to defend; shoe upper

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bāng

Tiếng Nhật: ホウ くみ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

dư, dữ [ yú ]

74B5, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc bích loại tốt

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

7468, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích nhỏ

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò