Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27762

UTF-8: E6B1B2

UTF-32: 6C72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: draw water from well; imbibe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ くむ くみ

Tiếng Nhật (Kun): KUMU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gyip

Tiếng Việt: bập cấp ngập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

96B3, tổng 17 nét, bộ phụ 阜 (+15 nét)

Nghĩa: huỷ nát

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng ]

5BD7, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Xem thêm:

uyển [ ]

5558, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng