Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24216

UTF-8: E5BA98

UTF-32: 5E98

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: オウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鴉髻
nha kê

Xem thêm:

hối, mẫu, mỗ [ mǔ ]

59C6, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thầy dạy con gái ; 2. (tiếng em rể gọi chị dâu)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân