Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25301

UTF-8: E68B95

UTF-32: 62D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to1

Định nghĩa tiếng Anh: to drag after, to drag out, from which comes:to involve, to delay, to implicate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): TA DA I

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tri, trí [ zhī , zhì ]

77E5, tổng 8 nét, bộ thỉ 矢 (+3 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. quen nhau

Xem thêm:

[ ]

6F0C, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

thường [ ]

92FF, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm