Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: biện (+5 nét) (phân biệt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37322

UTF-8: E9878A

UTF-32: 91CA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: interpret, elucidate; release

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Thích Ca Mâu Ni Phật 【释迦牟尼佛】 | Bậc giác ngộ tối thượng
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ ]

96ED, tổng 11 nét, bộ vũ 雨 (+3 nét)

Xem thêm:

đồn [ tún ]

81C0, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. hông, phần hông ; 2. trôn, đáy

Xem thêm:

quang [ guāng ]

7097, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh