Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24243

UTF-8: E5BAB3

UTF-32: 5EB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: a low-built house

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HIKUI

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiɛ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

quần [ qún ]

5E2C, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái quần để mặc ; 2. cái váy của phụ nữ

Xem thêm:

xúc [ chuò ]

9F8A, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ác xúc 齪,龊)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3