Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庴

庴

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24244

UTF-8: E5BAB4

UTF-32: 5EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Pinyin: jí,jī

Tiếng Nhật: セキ ジャク シャク

Tiếng Nhật (On): SEKI JAKU SHAKU

Quan Thoại: jí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

76B7, tổng 14 nét, bộ bì 皮 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái trống ; 2. gảy đàn

Xem thêm:

收集
thu tập

Xem thêm:

hộn, ngộn [ ]

9850, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Quảng Cáo

thái phong