Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庻

庻

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24251

UTF-8: E5BABB

UTF-32: 5EBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu3

Định nghĩa tiếng Anh: numerous, various; multitude

Tiếng Nhật: ショ もろもろ

Tiếng Nhật (Kun): MOROMORO KOINEGAU CHIKAI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiêu [ ]

9864, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)

Xem thêm:

扈駕
hỗ giá

Xem thêm:

phu [ fū ]

6577, tổng 15 nét, bộ phác 攴 (+11 nét)

Nghĩa: bày, mở rộng ra

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng