Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24251

UTF-8: E5BABB

UTF-32: 5EBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu3

Định nghĩa tiếng Anh: numerous, various; multitude

Tiếng Nhật: ショ もろもろ

Tiếng Nhật (Kun): MOROMORO KOINEGAU CHIKAI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuyên [ juān ]

954C, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khắc ; 2. giáng chức, biếm xuống

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh