Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廁 - trắc | xí | 廁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24257

UTF-8: E5BB81

UTF-32: 5EC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: toilet, lavatory; mingle with

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,si

Tiếng Nhật: ショク シキ かわや

Tiếng Nhật (Kun): KAWAYA

Tiếng Nhật (On): SHI SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: chriə̀

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

huyệt [ ]

5CA4, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

吹筒
xuy đồng

Xem thêm:

印行
ấn hành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng