Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24257

UTF-8: E5BB81

UTF-32: 5EC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: toilet, lavatory; mingle with

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,si

Tiếng Nhật: ショク シキ かわや

Tiếng Nhật (Kun): KAWAYA

Tiếng Nhật (On): SHI SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: chriə̀

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào, hách [ háo , xià ]

8AD5, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng