Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廉 - liêm | 廉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+1 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24265

UTF-8: E5BB89

UTF-32: 5EC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: upright, honorable, honest

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン かど やすい

Tiếng Nhật (Kun): KADO YASUI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: lián

Âm thời Đường: liɛm

Tiếng Việt: liêm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

房主
phòng chủ

Xem thêm:

附給
phụ cấp

Xem thêm:

豐足
phong túc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng