Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廓 - khoác | khuếch | 廓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24275

UTF-8: E5BB93

UTF-32: 5ED3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: broad, wide, open, empty; to expand

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: kuò

Tiếng Nhật: カク くるわ

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE KURUWA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK HWAK

Quan Thoại: kuò

Âm thời Đường: kuɑk

Tiếng Việt: quách

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

song, thông [ cōng , zǒng ]

719C, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

蕭然
tiêu nhiên

Xem thêm:

lai, sắc [ ]

9028, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân