Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+11 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24279

UTF-8: E5BB97

UTF-32: 5ED7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): IHEGAYUGAMU

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ba, bà, phan, phiên [ bō , fān , fán , Pān , pán , pí , pó ]

756A, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh; 1. phiên, lượt, lần ; 2. người Phiên

Xem thêm:

無逸
vô dật

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức