Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 番

番

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30058

UTF-8: E795AA

UTF-32: 756A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: to take turns; a turn, a time; to repeat

Tiếng Hàn (Hangul): 번:0E

Pinyin: fán,fān,bō,pó,pān,pán,pàn,pí

Tiếng Nhật: バン ハン ホン ボン ハ バ ヒ ビ つがい つがう つがえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUGAI TSUGAU TSUGAERU

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN PAN

Quan Thoại: fān

Tiếng Việt: phan phen phiên phiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khôi [ kuài , kuí , kuǐ ]

9B41, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đứng đầu, đầu sỏ ; 2. cái muôi múc canh ; 3. sao Khôi

Xem thêm:

tối [ ]

7417, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán nôm