Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廬

廬

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+16 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24300

UTF-8: E5BBAC

UTF-32: 5EEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: hut, cottage; name of a mountain

Tiếng Hàn (Hangul): 려:0N 여:0

Pinyin: lú,lǘ

Tiếng Nhật: ロ リョ いえ いおり

Tiếng Nhật (Kun): IORI IE

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lú

Âm thời Đường: *liu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt