Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+16 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24300

UTF-8: E5BBAC

UTF-32: 5EEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: hut, cottage; name of a mountain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リョ いえ いおり

Tiếng Nhật (Kun): IORI IE

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

邑憐
ấp lân

Xem thêm:

uy [ wēi ]

8473, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: sum suê, um tùm

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6