Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 廰 - sảnh | thính | 廰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+17 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24304

UTF-8: E5BBB0

UTF-32: 5EF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO IE

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

[ ]

8C67, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Xem thêm:

軍醫
quân y

Xem thêm:

兵需
binh nhu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh canh khô huế