Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+17 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24304

UTF-8: E5BBB0

UTF-32: 5EF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO IE

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

9E47, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: con gà lôi

Quảng Cáo

hat ke