Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+17 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 24304

UTF-8: E5BBB0

UTF-32: 5EF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hall, central room

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAKUSHO IE

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Quan Thoại: tīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạo [ lào ]

802E, tổng 18 nét, bộ lỗi 耒 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bừa gai (nông cụ làm bằng những cành gai để làm cho đất nát nhỏ ra, có công dụng như cái bừa nhưng có thể tán đất nhỏ và phẳng hơn bừa) ; 2. làm phẳng đất bằng cái bừa gai

Xem thêm:

tì, tỉ, tỳ, tỷ [ zǐ ]

8014, tổng 9 nét, bộ lỗi 耒 (+3 nét)

Nghĩa: vun gốc lúa

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm