Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耔 - tì | tỉ | tỳ | tỷ | 耔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+3 nét) (cái cày)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32788

UTF-8: E88094

UTF-32: 8014

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: to hoe up the earth around plants

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHIKAU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

摆钟
bài chung

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí , zhī , zhǐ ]

79D6, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn

Xem thêm:

打猎
đả liệp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng