Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豐

豐

Thông tin ký tự

Bộ: đậu ⾖(+11 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35920

UTF-8: E8B190

UTF-32: 8C50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, lush, bountiful, plenty; hexagram ䷶

Tiếng Hàn (Hangul): 풍:E

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: フウ フ ホウ ゆたか

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA

Tiếng Nhật (On): HOU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: *piung

Tiếng Việt: phong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安安
an an

Xem thêm:

sá, xoa [ ]

809E, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng