Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+6 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24328

UTF-8: E5BC88

UTF-32: 5F08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese chess

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エキ ヤク

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iɛk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, chúc [ ]

7969, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Xem thêm:

đông [ dōng , dòng ]

8740, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè