Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弓形

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piào ]

9A43, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngựa vàng lang trắng ; 2. khoẻ mạnh

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

928D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liềm ngắn cắt bông lúa ; 2. cắt bông lúa (đòng đòng) ; 2. bông lúa đã cắt xuống

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng