Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24362

UTF-8: E5BCAA

UTF-32: 5F2A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: circular measure

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

60F6, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: sợ hãi

Xem thêm:

a [ kē ]

9233, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

phú, phúc [ fù ]

8986, tổng 18 nét, bộ á 襾 (+12 nét)

Nghĩa: che, đậy; 1. lật lại ; 2. đổ, dốc

Quảng Cáo

bán mật mía