Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈳

鈳

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37427

UTF-8: E988B3

UTF-32: 9233

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ko1

Định nghĩa tiếng Anh: a small cauldron; columbium (an older name for niobium)

Pinyin: kē

Tiếng Nhật: ア カ

Tiếng Nhật (On): A KA

Quan Thoại: kē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệu [ zhào ]

8088, tổng 14 nét, bộ duật 聿 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu, phát sinh ; 2. sửa cho ngay ; 3. mưu loạn

Xem thêm:

na, ná, nả [ nā , nǎ , na , né , něi ]

54EA, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: gì, nào

Xem thêm:

niết [ niē ]

634F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng