Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弱冠

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ cāng , chēn , chéng ]

4F27, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khiếm nhã ; 2. gã, thằng cha (khinh bỉ)

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8D45, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: đầy đủ, phong phú

Xem thêm:

cấp [ gěi , jǐ , xiá ]

7D66, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đủ dùng ; 2. cấp, phát

Mời xem:

tử vi 2026