Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32102

UTF-8: E7B5A6

UTF-32: 7D66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: give; by, for

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,gěi,xiá

Tiếng Nhật: キュウ キョウ ゴウ ヨウ コウ ギョウ たまう

Tiếng Nhật (Kun): TAMAU

Tiếng Nhật (On): KYUU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại: gěi

Âm thời Đường: gyip

Tiếng Việt: cấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lợi [ lì , li ]

550E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

榲桲
ôn bột

Quảng Cáo

kính tân phú