Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24374

UTF-8: E5BCB6

UTF-32: 5F36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng6

Định nghĩa tiếng Anh: a snare

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): AMIOHARU WANAOKAKERU

Tiếng Nhật (On): GYAU GAU

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

口碑
khẩu bi

Xem thêm:

[ ]

9637, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F20, tổng 13 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Nghĩa: con chuột

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng