Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+9 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24380

UTF-8: E5BCBC

UTF-32: 5F3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: aid, assist, help; correct

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ すけ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU YUDAME SUKE

Tiếng Nhật (On): HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bặt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu, cấu, ha, hu, hú, hấu, hống, hứa [ gòu , hǒu , xū , xǔ ]

5474, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: chim trĩ kêu

Xem thêm:

sử [ shǐ ]

9A76, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa chạy nhanh

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9CB7, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá điêu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân