Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+11 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24388

UTF-8: E5BD84

UTF-32: 5F44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: nock at end of bow; stretch

Pinyin: kōu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): YUHAZU YUGAKE

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8B93, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Xem thêm:

khí, khất [ qì , xì ]

6C23, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng