Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+16 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24415

UTF-8: E5BD9F

UTF-32: 5F5F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: scale, standard

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: yuē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

倒車
đảo xa

Xem thêm:

cách [ gé ]

55DD, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: nấc, ợ

Xem thêm:

[ ]

6BBE, tổng 12 nét, bộ thù 殳 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng