Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彤 - đồng | 彤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+4 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24420

UTF-8: E5BDA4

UTF-32: 5F64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: red, vermilion

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ あか あかい あかぬり

Tiếng Nhật (Kun): AKAI

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Âm thời Đường: dong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiêm, tiêm, triêm, điếp [ chān , diàn , tiān , tiē , zhān ]

6CBE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thấm ướt, ngấm vào ; 2. tiêm nhiễm ; 3. đụng chạm ; 4. được, có thể; hí hửng

Xem thêm:

diên, duyên [ yán , yàn ]

6CBF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ven, mép ; 2. đi men theo ; 3. noi theo

Xem thêm:

半襪
bán vạt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng