Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彭

彭

Thông tin ký tự

Bộ: sam ⼺(+9 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24429

UTF-8: E5BDAD

UTF-32: 5F6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: name of ancient country; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 팽:0N

Pinyin: péng,páng,bāng,pēng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): YUKU MICHI SAKAN

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAYNG PANG

Quan Thoại: péng

Tiếng Việt: bành

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ ]

7E5C, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

6BE8, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Nghĩa: lông mới mọc đều và đẹp của các loài chim thú

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10