Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彼 - bỉ | 彼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+5 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24444

UTF-8: E5BDBC

UTF-32: 5F7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: that, there, those

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: かれ かの

Tiếng Nhật (Kun): KARE KANO

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *byɛ̌

Tiếng Việt: bỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuể [ kuǐ ]

7143, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

trai, tê, tư, tế, tề, tễ [ jī , jì , jiǎn , qí , zhāi , zī ]

9F4A, tổng 14 nét, bộ tề 齊 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đều, không so le ; 2. nước Tề, đất Tề

Xem thêm:

跋扈
bạt hỗ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược