Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彼

彼

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+5 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24444

UTF-8: E5BDBC

UTF-32: 5F7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: that, there, those

Tiếng Hàn (Hangul): 피:0E

Pinyin: bǐ

Tiếng Nhật: ヒ かれ かの か

Tiếng Nhật (Kun): KARE KANO

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại: bǐ

Âm thời Đường: *byɛ̌

Tiếng Việt: bỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

81F5, tổng 12 nét, bộ chí 至 (+6 nét)

Xem thêm:

hệ [ xì ]

8B11, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm