Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24455

UTF-8: E5BE87

UTF-32: 5F87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: comply with, follow; display

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ジュン シュン あまねし したがう となえる

Tiếng Nhật (Kun): TONAERU AMANESHI SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: zuìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duyên, tiên [ ]

550C, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

注音
chú âm

Quảng Cáo

mật mía