Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 御駕

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

á [ xī , yà ]

897E, tổng 6 nét, bộ á 襾 (+0 nét)

Nghĩa: che, chùm lên

Xem thêm:

á [ yà ]

7A0F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại lúa) ; 2. cây lúa đung đưa

Xem thêm:

phạt [ fá ]

4F10, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chinh phạt ; 2. chặt

Quảng Cáo

thảo dược