Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徣 - tá | 徣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24483

UTF-8: E5BEA3

UTF-32: 5FA3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: セキ

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7309, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

khoa, khoả [ huà , kē ]

7A1E, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: cây lúa

Xem thêm:

kiến, la [ luó ]

89BC, tổng 21 nét, bộ kiến 見 (+14 nét)

Nghĩa: kể tường tận

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng