Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 忎

忎

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24526

UTF-8: E5BF8E

UTF-32: 5FCE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Tiếng Hàn (Hangul): 인:N

Tiếng Nhật: ジン

Quan Thoại: rén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiết, khế, kiết [ qì , qiè ]

6308, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xa cách ; 2. (xem: khiết đan 契丹); văn tự để làm tin, hợp đồng

Xem thêm:

依稀
y hi

Xem thêm:

自殺
tự sát

Quảng Cáo

cửa kính quận 6