Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24529

UTF-8: E5BF91

UTF-32: 5FD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: fearful; nervous; timid

Pinyin: ,dǎo

Tiếng Nhật: トク トウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNASHII

Tiếng Nhật (On): TOKU TOU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8362, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ