Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 忠誠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đáng, đảng [ dǎng , dàng , tǎng ]

6321, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kháng cự, chống lại ; 2. sắp xếp

Xem thêm:

nhuỵ, nhị [ ruǐ ]

8602, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: nhị hoa

Xem thêm:

hạt [ hé , jiè ]

9DA1, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt kê 雞,鸡)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng