Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24582

UTF-8: E68086

UTF-32: 6006

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: sad, broken-hearted, disconsolate

Quan Thoại: chuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9BA2, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

52B1, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gắng sức ; 2. khích lệ

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi