Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24588

UTF-8: E6808C

UTF-32: 600C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: bosom; to carry in the bosom; to cherish

Pinyin: pēi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: pēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc, địch [ cù , dí ]

8E27, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: bằng phẳng, rộng rãi thênh thang

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò