Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24588

UTF-8: E6808C

UTF-32: 600C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: bosom; to carry in the bosom; to cherish

Pinyin: pēi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: pēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

890D, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Xem thêm:

ôi [ wēi ]

504E, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: âu yếm, ôm ấp

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng