Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怨隙

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ ]

7047, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: 1. như chữ 潨 ; 2. tiếng nước chảy

Xem thêm:

niết [ nié ]

82F6, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: mệt mỏi, bơ phờ, phờ phạc

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vọng lại ; 2. tiếng vọng tiếng vang ; 3. điểm (giờ)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11