Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恆

恆

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24646

UTF-8: E68186

UTF-32: 6046

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: constant, regular, persistent; hexagram ䷟

Tiếng Hàn (Hangul): 항:1N

Pinyin: héng,gèng

Tiếng Nhật: コウ つね

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: héng

Âm thời Đường: *həng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lam [ ]

53B1, tổng 15 nét, bộ hán 厂 (+13 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1