Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恆心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái [ gài ]

4E62, tổng 4 nét, bộ ất 乙 (+3 nét), sơn 山 (+1 nét)

Xem thêm:

thuyên [ chuán ]

9044, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: lo lắng, đi đi lại lại

Xem thêm:

đan, đản [ dān , dǎn , dàn ]

7605, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ghét, căm ghét ; 2. kiệt sức ; 3. bệnh đơn

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích