Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32736

UTF-8: E7BFA0

UTF-32: 7FE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: color green; kingfisher

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cuì

Tiếng Nhật: スイ かわせみ みどり

Tiếng Nhật (Kun): KAWASEMI MIDORI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: cuì

Âm thời Đường: *tsuì

Tiếng Việt: thuý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xa [ chē ]

5513, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: thần canh miếu trong truyền thuyết, giữ của đông gọi là xa 唓, cửa tây gọi là gia

Mời xem:

thái ất tử vi 2026