Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陴

陴

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38516

UTF-8: E999B4

UTF-32: 9674

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: a parapet on a city wall

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: pí,bì

Tiếng Nhật: ヒ ビ ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): HIMEGAKI

Tiếng Nhật (On): HI BI HAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pí

Âm thời Đường: bhiɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5FF6, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Quảng Cáo

cách làm chả giò